Chữ đơn
琪
Nghĩa
- 1 ngọc đẹp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安琪儿[安琪兒]thiên thần (từ mượn)
- 杜琪峰Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông
- 范玮琪[范瑋琪]Phạm Vỹ Kỳ (1976-), ca sĩ và diễn viên người Đài Loan sinh tại Mỹ
- 沙琪玛[沙琪瑪]sachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối
- 斯沃琪Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)
- 珣玗琪một loại ngọc cổ