Houzii
← Từ điển
Từ ghép

琵琶骨

pípagǔ
Nghĩa tiếng Việt(cách gọi cũ) xương bả vai
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (cách gọi cũ) xương bả vai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập