瑞典人Từ ghép瑞典人ruìdiǎnrénNghĩa tiếng Việtngười Thụy Điển3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người Thụy ĐiểnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瑞may mắn; tốt lành; thuận lợiTrang chữ →典kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩnTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →