Từ ghép
瑟缩
Phồn thể: [瑟縮]Nghĩa tiếng Việtco rúm lập cập (vì lạnh); rút rè và run rẩy (vì sợ); co lại
- 2 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 co rúm lập cập (vì lạnh)
- 2 rút rè và run rẩy (vì sợ)
- 3 co lại
- 4 thu mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.