Từ ghép
瑰丽
Phồn thể: [瑰麗]Nghĩa
- 1 tao nhã
- 2 tráng lệ
- 3 đẹp xuất sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.