瑰奇Từ ghép瑰奇guīqíNghĩa tiếng Việtlộng lẫy; quý giá2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lộng lẫy2 quý giáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瑰(đá bán quý); phi thườngTrang chữ →奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →