Chữ đơn
璺
Nghĩa tiếng Việtvết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)
- 1 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 vết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.