Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓦砾堆

Phồn thể: [瓦礫堆]
wǎlìduī
Nghĩa tiếng Việtđống gạch vụn; mảnh vỡ
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa