Từ ghép
瓮城
Phồn thể: [甕城]Nghĩa tiếng Việtvòng thành ngoài của cổng thành; cổng thành hình bán nguyệt
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vòng thành ngoài của cổng thành
- 2 cổng thành hình bán nguyệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.