Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓶盂

píngyú
Nghĩa tiếng Việtlọ; bình; bình hoa
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lọ
  2. 2 bình
  3. 3 bình hoa
  4. 4 chai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập