Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓶鼻海豚

píngbíhǎitún
Nghĩa tiếng Việtcá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
  • 4 chữ
  • 45 nét

Nghĩa

  1. 1 cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập