Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

甄

zhēn
Nghĩa tiếng Việtphân biệt; đánh giá
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

甄

Zhēn
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhen1]
  • 1 chữ
  • 13 nét