甘蔗渣Từ ghép甘蔗渣gānzhezhāNghĩa tiếng Việtbã mía3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bã míaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.甘ngọt; sẵn lòngTrang chữ →蔗cây míaTrang chữ →渣xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại); cặn bãTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →