Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甚为

Phồn thể: [甚為]
shènwéi
Nghĩa tiếng Việtrất; cực kỳ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất
  2. 2 cực kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập