生日卡Từ ghép生日卡shēngrìkǎNghĩa tiếng Việtthiệp sinh nhật3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thiệp sinh nhậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →