Từ ghép
生死关头
Phồn thể: [生死關頭]Nghĩa
- 1 thời khắc quan trọng
- 2 khủng hoảng sinh tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.