Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生死肉骨

shēngsǐròugǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa