Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩卖

Phồn thể: [甩賣]
shuǎimài
Nghĩa tiếng Việtgiảm giá hàng hóa; bán rẻ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm giá hàng hóa
  2. 2 bán rẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập