Từ ghép
清仓大甩卖
Phồn thể: [清倉大甩賣]Nghĩa
- 1 bán xả kho
- 2 bán hạ giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.