Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清仓大甩卖

Phồn thể: [清倉大甩賣]
qīngcāngdàshuǎimài
Nghĩa tiếng Việtbán xả kho; bán hạ giá
  • 5 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa