Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩干

Phồn thể: [甩乾]
shuǎigān
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập