Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙拉甩干器

Phồn thể: [沙拉甩乾器]
shālāshuǎigānqì
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ quay ráo nước sa lát
  • 5 chữ
  • 39 nét