Từ ghép
沙拉甩干器
Phồn thể: [沙拉甩乾器]Nghĩa
- 1 dụng cụ quay ráo nước sa lát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.