Từ ghép
甩开膀子
Phồn thể: [甩開膀子]Nghĩa
- 1 vứt bỏ sự gò bó
- 2 làm hết mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.