Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩开膀子

Phồn thể: [甩開膀子]
shuǎikāibǎngzi
Nghĩa tiếng Việtvứt bỏ sự gò bó; làm hết mình
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa