Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩手掌柜

Phồn thể: [甩手掌櫃]
shuǎishǒuzhǎngguì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay
  2. 2 nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập