Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲基苯丙胺

jiǎjīběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐng'ànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmethamphetamine
  • 5 chữ
  • 39 nét