Houzii
← Từ điển
Từ ghép

申请书

Phồn thể: [申請書]
shēnqǐngshū
Nghĩa tiếng Việtđơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn
  2. 2 form đăng ký
  3. 3 kiến nghị (lên cấp trên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập