Từ ghép
申请书
Phồn thể: [申請書]Nghĩa
- 1 đơn
- 2 form đăng ký
- 3 kiến nghị (lên cấp trên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.