Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电塔

Phồn thể: [電塔]
diàntǎ
Nghĩa tiếng Việtcột điện; tháp truyền tải
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột điện
  2. 2 tháp truyền tải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập