Từ ghép
电子竞技
Phồn thể: [電子競技]Nghĩa tiếng Việttrò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt thành 电竞 (diànjìng))
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trò chơi điện tử (như một môn thể thao)
- 2 thể thao điện tử (viết tắt thành 电竞 (diànjìng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.