Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电子网络

Phồn thể: [電子網絡]
diànzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngluòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới điện tử
  • 4 chữ
  • 23 nét