Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电枪

Phồn thể: [電槍]
diànqiāng
Nghĩa tiếng Việtsúng điện; Taser
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 súng điện
  2. 2 Taser

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập