Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电椅

Phồn thể: [電椅]
diànyǐ
Nghĩa tiếng Việtghế điện (dùng để xử tử tội phạm)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 ghế điện (dùng để xử tử tội phạm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập