Từ ghép
电烙铁
Phồn thể: [電烙鐵]Nghĩa
- 1 bàn ủi điện
- 2 mỏ hàn điện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.