Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电烙铁

Phồn thể: [電烙鐵]
diànlàotie
Nghĩa tiếng Việtbàn ủi điện; mỏ hàn điện
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa