Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电荷耦合

Phồn thể: [電荷耦合]
diànhè'ǒuhé
Nghĩa tiếng Việtghép nối điện tích
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 ghép nối điện tích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập