Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电诈

Phồn thể: [電詐]
diànzhà
Nghĩa tiếng Việtlừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 电信诈骗 (diànxìnzhàpiàn))
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 lừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 电信诈骗 (diànxìnzhàpiàn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập