Từ ghép
电邮
Phồn thể: [電郵]Nghĩa
- 1 email
- 2 viết tắt của 电子邮件 (diànzǐyóujiàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.