Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电邮

Phồn thể: [電郵]
diànyóu
Nghĩa tiếng Việtemail; viết tắt của 电子邮件 (diànzǐyóujiàn)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 email
  2. 2 viết tắt của 电子邮件 (diànzǐyóujiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập