Houzii
← Từ điển
Từ ghép

男子汉

Phồn thể: [男子漢]
nánzǐhàn
Nghĩa tiếng Việtđàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập