Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畅快

Phồn thể: [暢快]
chàngkuài
Nghĩa tiếng Việtthanh thản, tự do tự tại, không lo âu
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 thanh thản, tự do tự tại, không lo âu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập