Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畅然

Phồn thể: [暢然]
chàngrán
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; tinh thần phấn chấn
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ; tinh thần phấn chấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập