Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畅达

Phồn thể: [暢達]
chàngdá
Nghĩa tiếng Việtthông suốt; mượt mà
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông suốt
  2. 2 mượt mà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập