Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

畚

běn
Nghĩa tiếng Việtmột cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập