Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
běn

畚

Nghĩamột cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.
Bộ thủ田
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • běnmột cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 大 + 田

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.