畚斗Từ ghép畚斗běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcái hót rác2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cái hót rácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.畚một cái giỏ hoặc cái xẻng dùng để đựng đất, phân, v.v.Trang chữ →斗viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星 (Běidǒuxīng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →