Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畸形儿

Phồn thể: [畸形兒]
jīxíng'ér
Nghĩa tiếng Việttrẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trẻ bị dị dạng
  2. 2 trẻ có khuyết tật bẩm sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập