Chữ đơn
疆
Nghĩa
- 1 biên giới
- 2 ranh giới
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 边疆[邊疆]Cấp: HSK 7–9khu vực biên giới; vùng biên giới; biên cương
- 北疆biên cương phía bắc
- 北疆Tân Cương phía bắc (bắc dãy Thiên Sơn 天山 (Tiānshān))
- 大疆DJI, công ty công nghệ Trung Quốc
- 东疆[東疆]Tân Cương phía đông
- 封疆vùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
- 海疆khu vực biên giới ven biển
- 疆场[疆場]chiến trường
- 疆界biên giới; ranh giới
- 疆土lãnh thổ
- 疆域lãnh thổ
- 开疆[開疆]khai phá vùng biên giới; mở rộng lãnh thổ mới