Từ ghép
疏水箪瓢
Phồn thể: [疏水簞瓢]Nghĩa tiếng Việtnước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước ít và dụng cụ ít
- 2 sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.