Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疫区

Phồn thể: [疫區]
yìqū
Nghĩa tiếng Việtkhu vực dịch bệnh
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 khu vực dịch bệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập