Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疮痍

Phồn thể: [瘡痍]
chuāngyí
Nghĩa tiếng Việtvết thương; loét da; (nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thương
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết thương
  2. 2 loét da
  3. 3 (nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thương
  4. 4 sự hoang tàn sau thảm họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập