Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疱疹病毒

Phồn thể: [皰疹病毒]
pàozhěnbìngdú
Nghĩa tiếng Việtvirus herpes (y học)
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 virus herpes (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập