Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

疾

jí
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghét
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa