Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疾驰而过

Phồn thể: [疾馳而過]
jíchí'érguò
Nghĩa tiếng Việtlao vụt qua; phóng qua; vút qua
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa