Từ ghép
疾驰而过
Phồn thể: [疾馳而過]Nghĩa
- 1 lao vụt qua
- 2 phóng qua
- 3 vút qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.