Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病况

Phồn thể: [病況]
bìngkuàng
Nghĩa tiếng Việttình trạng bệnh; tình trạng của bệnh nhân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình trạng bệnh
  2. 2 tình trạng của bệnh nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập